Quả xoài là một loại quả nhiệt đới phổ biến và được nhiều bé yêu thích. Với thành phần dinh dưỡng vượt trội, xoài là sự lựa chọn tuyệt vời cho bé. Trong một cốc xoài tươi (165 gram), có thể cung cấp gần 67% nhu cầu vitamin C hàng ngày. Loại vitamin tan trong nước này hỗ trợ hệ miễn dịch của bé, giúp cơ thể hấp thụ sắt và thúc đẩy sự phát triển tế bào. Mặc dù xoài có kết cấu khá mềm, mẹ nên cắt nhỏ hoặc nghiền nhuyễn để đảm bảo an toàn cho bé, tránh tình trạng hóc, nghẹn. Xoài rất phù hợp cho bé từ 6-7 tháng tuổi, mới bắt đầu ăn dặm.
Để làm phong phú thực đơn, mẹ có thể chế biến nhiều món ngon từ xoài như sinh tố xoài – dứa, xoài dầm sữa, sinh tố xoài – nho,… Khi chọn mua xoài, mẹ nên chọn những quả có vỏ vàng đều, da căng bóng, không có vết thâm, đốm hay sần sùi. Mẹ có thể kiểm tra phần thịt ngay cuống xoài, nếu thấy chắc tay, không mềm nhũn và ngửi thấy mùi thơm nhẹ thì đó là xoài ngon.
2.5: Quả Na
Quả na là loại quả quen thuộc với nhiều mẹ, dễ dàng tìm thấy ở chợ, siêu thị hoặc cửa hàng tiện lợi. Trong 100g na, có chứa tới 75 kcal năng lượng, 25.2g carbohydrate, 20mg canxi, 19.2mg vitamin C, cùng nhiều dưỡng chất khác, giúp bé phát triển xương và răng khỏe mạnh, tăng cường hệ miễn dịch, bảo vệ cơ thể khỏi tác nhân gây hại.
Na có vị ngọt, thịt mềm và hơi dai. Khi mẹ xay nhuyễn, na sẽ tạo thành một hỗn hợp xốp và đặc, rất thu hút bé. Khi bé tròn 6 tháng tuổi, mẹ có thể thêm na vào thực đơn ăn dặm để bé thưởng thức.
Một số món ăn dặm từ quả na mà mẹ có thể chế biến bao gồm: na nghiền, na trộn sữa, na dầm, sinh tố na – chuối, sinh tố na – bơ,… Mẹ có thể đa dạng hóa thực đơn bằng cách kết hợp na với các loại quả khác để bé không cảm thấy ngán, đồng thời đảm bảo cung cấp dưỡng chất từ nhiều nguồn thực phẩm khác nhau.
Để chọn được quả na ngon, mẹ nên chọn những quả có vỏ đều màu, rãnh mắt na có màu trắng ngà, không bị thâm đen, cuống còn dính, cầm chắc tay, không bị ọp ẹp.
2.6: Quả Kiwi
Quả kiwi nổi tiếng với hàm lượng vitamin C dồi dào (cao gấp đôi so với cam), rất phù hợp cho bé mới khỏi viêm da hoặc hăm tã nhờ khả năng làm sáng da và hỗ trợ lành vết thương. Tuy nhiên, do kiwi chứa nhiều vitamin C, mẹ nên đợi đến khi bé 7-8 tháng tuổi mới bổ sung vào thực đơn, để tránh tình trạng bé bị loét dạ dày hoặc ợ chua.
Kiwi còn cung cấp nhiều dưỡng chất khác như chất xơ, magie, kali, hormone serotonin, lutein,… giúp kích thích sự phát triển của mô, xương, nướu, điều hòa đường huyết, tốt cho hệ thần kinh và tăng cường khả năng ghi nhớ.
Để bé ăn kiwi mà không cảm thấy ngán, mẹ có thể kết hợp kiwi với các thực phẩm khác để tạo ra những món sinh tố thơm ngon như sinh tố kiwi – táo, kiwi – sữa chua, hoặc kiwi – bơ.
Mẹo chọn kiwi ngon: mẹ ấn nhẹ vào cuống quả, nếu cảm nhận được độ mềm thì đó là kiwi đã chín và thơm ngon. Ngược lại, nếu thấy quả còn cứng, kiwi chưa chín hoặc bị thu hoạch quá sớm, ăn vào sẽ có vị chát.
2.7: Quả Cam
Cam có nguồn gốc từ Trung Quốc hàng nghìn năm trước và hiện được trồng rộng rãi ở nhiều vùng nhiệt đới, bao gồm cả Việt Nam. Cam được ví như một “kho tàng” dinh dưỡng vì chứa rất nhiều dưỡng chất có lợi cho sức khỏe. Một quả cam 140g có chứa đến 86% nước, 1,3g đạm, 14,8g carbs và cung cấp tới 92% nhu cầu vitamin C hàng ngày, rất hữu ích trong việc hồi phục sức khỏe cho bé sau ốm.
Cam có kết cấu từng múi mọng nước, mẹ có thể ép lấy nước hoặc cho bé ăn trực tiếp. Đặc biệt, với những bé thiếu hụt vitamin C, cam là một loại quả không thể thiếu. Tuy nhiên, để đảm bảo hệ tiêu hóa của bé có thể hấp thụ tốt lượng vitamin C từ cam, mẹ nên đợi đến khi bé được 7-8 tháng tuổi mới bổ sung.
Mẹ có thể chế biến cam thành nhiều món ăn dặm hấp dẫn như nước ép cam, nước ép cam táo, cam sữa, kem sữa chua cam, hoặc cam hầm cà rốt,… Khi chọn cam, mẹ nên chọn những quả tròn đầy, to bằng nắm tay trở lên, vỏ mỏng và phần núm ở đầu quả cam nhô ra, vì những quả cam có đặc điểm này thường tươi ngon, mọng nước.
2.8: Quả Thanh Long
Thanh long có hai loại phổ biến là thanh long ruột trắng và ruột đỏ, đều chứa nhiều dưỡng chất có lợi cho sức khỏe như carbohydrate, chất xơ, vitamin A, C và các chất chống oxy hóa (flavonoid, axit phenolic, betacyanin). Những thành phần này giúp bảo vệ tế bào khỏi các gốc tự do, nhuận tràng, ổn định đường huyết và tăng cường hệ miễn dịch cho bé.
Theo khuyến cáo của các chuyên gia nhi khoa, mẹ có thể cho bé ăn thanh long khi bé đủ 6 tháng tuổi. Tuy nhiên, với bất kỳ loại hoa quả nào lần đầu cho bé thử, mẹ cần cho bé ăn một lượng nhỏ (khoảng 1-2 muỗng) để theo dõi xem bé có dị ứng hoặc phản ứng bất thường nào không, trước khi bổ sung thường xuyên vào thực đơn.
Để món thanh long trở nên hấp dẫn hơn, mẹ có thể chế biến thanh long thành các món như nước ép thanh long, thanh long nghiền, hoặc thanh long trộn sữa mẹ/sữa công thức. Khi chọn mua thanh long, mẹ nên chọn những quả có tai xanh, không bị quăn lại hay khô, vỏ màu hồng đẹp mắt, không có vết thâm hay dập nát.
2.9 Quả Táo
Câu nói “Mỗi ngày một quả táo, bác sĩ phải tránh xa” không chỉ là lời đồn mà thực sự có cơ sở khoa học. Một quả táo cỡ vừa cung cấp khoảng 95 calo, 1g protein, 25g carbohydrate, 19g đường tự nhiên và 3g chất xơ. Táo cũng rất giàu quercetin và pectin – hai hợp chất chống oxy hóa mạnh, giúp bảo vệ bé khỏi viêm nhiễm, táo bón và hỗ trợ giảm lượng cholesterol xấu.
Vì táo có kết cấu cứng, mẹ nên ép lấy nước hoặc hấp chín và nghiền nhuyễn trước khi cho bé ăn. Theo các chuyên gia dinh dưỡng, thời điểm phù hợp nhất để bé ăn dặm táo là khi bé được khoảng 6,5 – 7 tháng tuổi.
Để tránh việc bé cảm thấy nhàm chán khi ăn táo, mẹ có thể biến tấu táo thành nhiều món ngon khác nhau như: táo hấp nghiền nhuyễn, nước ép táo, súp táo thịt gà, táo hấp trộn sữa chua, súp táo khoai lang,… Mỗi món đều mang hương vị đặc trưng, kích thích vị giác của bé, giúp bé ăn ngon miệng hơn
Khi chọn mua táo, mẹ nên ưu tiên những quả mọng nước, to tròn, cầm chắc tay. Nếu búng vào táo mà nghe tiếng “bộp” to, rõ, thì đó là dấu hiệu của một quả táo giòn và ngon.
2.10 Quả Dâu Tây
Dâu tây là một loại quả mọng giàu dưỡng chất cần thiết cho sự phát triển của bé. Theo số liệu của Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ, trong 166g dâu tây cắt lát chứa tới 97,6mg vitamin C, 3,3g chất xơ, 53 calo, 12,7g carbohydrate, 27mg canxi và nhiều dưỡng chất khác. Ngoài ra, dâu tây còn giàu các hợp chất thực vật tốt cho sức khỏe như phytochemical, cùng nhiều chất chống oxy hóa như anthocyanins, quercetin, kaempferol, và catechin. Chính nhờ vị chua thanh, mọng nước, giòn sần sật mà dâu tây trở thành món ăn yêu thích của nhiều bé, kể cả những bé kén ăn.
Dù là loại quả lành tính, nhưng nghiên cứu năm 2011 đã chỉ ra rằng một số bé có thể bị dị ứng với dâu tây do hệ tiêu hóa chưa hoàn thiện. Vì vậy, mẹ cần cho bé thử nhấm nháp vài miếng nhỏ trước để theo dõi phản ứng, sau đó mới bổ sung thường xuyên nếu không có dấu hiệu bất thường. Do hàm lượng vitamin C cao và kết cấu hơi cứng, dâu tây phù hợp để thêm vào thực đơn cho bé từ 1 tuổi trở lên.
Để làm phong phú thực đơn, mẹ có thể chế biến dâu tây thành các món như sinh tố dâu bơ, sinh tố dâu sữa tươi, pudding dâu tây, hoặc kem dâu. Khi mua dâu tây, mẹ nên chọn những quả đỏ tươi, đều màu và mọng nước. Tránh những quả còn loang lổ chỗ xanh chỗ đỏ vì chúng chưa chín hoàn toàn, ít nước, và không ngon miệng.
2.11: Quả Lê
Lê là loại quả rất hữu ích khi thời tiết chuyển mùa và bé gặp phải các vấn đề về hô hấp. Lê có khả năng tiêu đờm, nhuận tràng và thanh nhiệt, đặc biệt thích hợp trong những ngày hè nóng bức. Quả lê giàu chất xơ, fructose, kali và vitamin C, với đặc điểm mọng nước và vị thanh ngọt, khiến bé rất thích ăn.
Nếu bé có dấu hiệu khò khè hay khụt khịt, mẹ có thể cho bé ăn lê hoặc chế biến lê thành các món ăn dặm như lê nghiền, nước ép lê, hoặc súp lê để giúp cải thiện tình trạng này.